越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“gậy gôn” (1)
gậy gôn

英语
名golf club
gậy gôn có nhiều hình dáng khác nhau
Golf clubs come in various shapes.
相关词“gậy gôn” (0)
未找到相关词。
短语“gậy gôn” (1)
gậy gôn có nhiều hình dáng khác nhau
Golf clubs come in various shapes.
